vasoconstricción
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/basokonstɾiɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự co mạchdanh từvasoconstriction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vasoconstricciónDạng gốc (base form)
- vasoconstriccionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh