Dịch

vasija

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈsixa/

Nghĩa chính

  1. Bình, vật chứa (vật được làm để đựng chất lỏng hoặc chất khác có thể cầm trên tay)danh từvessel, container (object made to hold liquid or another substance that can be held in the hand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vasijaDạng gốc (base form)
  2. vasijasSố nhiều (plural)

AI