Cup
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cúp, cúp vô địchdanh từ riêngA particular trophy that is a cup; sometimes with the definite article "the".
- Chức vô địch, lần đoạt cúpdanh từA win of a championship that is awarded a cup.
- Trận thắng cúp, chiến thắng chặngdanh từA win of an event comprising part of the championship, which is awarded a cup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CupDạng gốc (base form)
- CupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cup finaldanh từ | danh từ | Trận chung kết cúp |
| win the cup | Đoạt cúp, giành cúp | |
| world cupdanh từ | danh từ | Cúp thế giới |
| A cupdanh từ | danh từ | Kích thước cúp áo ngực tiêu chuẩn, tương đối nhỏ, bao gồm số đo quanh ngực dài hơn 1 inch so với số đo quanh dây áo, cộng thêm 5 inch |
| A-cuptính từ | tính từ | Kích thước vừa vặn với cốc A |
| go cupdanh từ | danh từ | Cốc đồ uống mua ở cơ sở nào đó để mang đi và uống ở nơi khác |
| keep cupdanh từ | danh từ | Cốc cà phê có thể tái sử dụng được dùng để lấy cà phê từ quán cà phê và do đó tránh sử dụng cốc dùng một lần |
| paper cupdanh từ | danh từ | Cốc giấy |
Họ từ (word family)
cùng gốc CupNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
- .Trời mưa vào thời điểm trận khai mạc World Cup diễn ra.
- , .Vào thời điểm trận mở màn World Cup diễn ra, trời đã ngừng mưa.