Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cupped
tính từ
(adjective)
/
k
ʌ
p
t
/
Nghĩa chính
1
Ở dạng cốc; lõm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In the shape of a cup; concave.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cupped
un
cupped
Không khum
tính từ
Ví dụ
cupped
hands
AI
1
Ở dạng cốc
1
Ở dạng cốc
1
Ở dạng cốc