Nghĩa chính
- Cúp thế giớidanh từThe FIFA World Cup, a quadrennial international competition of national teams in men's association football and the trophy awarded to the winning team.
- Nhiều cuộc thi và danh hiệu tương tự trong các môn thể thao khácdanh từVarious similar competitions and trophies in other sports.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- World CupDạng gốc (base form)
- World CupsSố nhiều (plural)
- world cupsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
- .Trời mưa vào thời điểm trận khai mạc World Cup diễn ra.
- , .Vào thời điểm trận mở màn World Cup diễn ra, trời đã ngừng mưa.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápCoupe du Monde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- mundialTiếng Tây Ban Nhatương đương