Dịch

cup final

danh từ (noun)
UK/ˈkʌp ˈfaɪnl̩/

Nghĩa chính

  1. Trận chung kết cúpdanh từThe final of a cup competition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cup finalDạng gốc (base form)
  2. cup finalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI