Dịch

final

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈfaɪnl̩/US/ˈfaɪn(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. cuối cùng, sau cùngtính từA2coming at the end of a series, process, or period of time
  2. dứt khoát, không thể thay đổitính từB1allowing no further doubt, change, or discussion
  3. trận chung kết, vòng chung kếtdanh từB1the last game or round in a competition to decide the winner
  4. kỳ thi cuối kỳ, bài thi cuối kỳ, kỳ thi tốt nghiệpdanh từB1an exam taken at the end of an academic term or degree course

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finalNguyên thể (infinitive)
  2. finalsSố nhiều (plural)
  3. finalledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. finaledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. finalingPhân từ I (present participle)
  6. finallingPhân từ I (present participle)
  7. more finalSo sánh hơn (comparative)
  8. most finalSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • final against sbtrận chung kết với aia nail-biting final against last year's victortrận chung kết kịch tính với đội vô địch năm ngoái

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Phần vần
  1. Phần vần, vận mẫuThe final part of a syllable, the combination of medial and rime in phonetics and phonology.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifinal
  2. từ tiếng Pháp cổfinal
  3. từ tiếng Latinhfīnālis“of or relating to the end or to boundaries”

Ví dụ

  • , 72 .Thật vất vả khi phải nhồi nhét cho các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ, thức trắng 72 giờ liền nhờ nạp đầy caffeine và pizza.
  • ; giải pháp cuối cùng; ngày cuối cùng của học kỳ
  • .Chết là hết.

AI