reach the final
Nghĩa chính
- Vào đến trận chung kết
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reach the finals | Vào vòng chung kết | |
| reach the finalists | Lọt vào nhóm chung kết |
Xuất hiện ở từ khác
- finalkết hợplọt vào chung kết
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reach the finals | Vào vòng chung kết | |
| reach the finalists | Lọt vào nhóm chung kết |