Nghĩa chính
- Chương cuối; màn cuốidanh từThe grand end of something, especially of a show or piece of music.
- Phần kết cuối của một loạt tác phẩmdanh từThe chronological conclusion of a series of narrative works.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- finaleDạng gốc (base form)
- finalesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- finale (to sth)phần kết (của cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grand finaledanh từ | danh từ | Phần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng |
| series finaledanh từ | danh từ | Tập cuối của một bộ phim |
| season finaledanh từ | danh từ | Tập cuối của mùa |
| grande finaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big final |
| finale concertatodanh từ | danh từ | Các phần cuối của tiết mục áp chót của một vở opera trong đó có một số nhân vật chính hát đồng thời nhưng độc lập |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc finaleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýfinale“ending”
- từ tiếng Latinh muộnfīnālis
- từ tiếng Latinhfīnis“end; boundary, limit”
Cùng gốc (doublet)final
Ví dụ
- .Đó là một phần kết tuyệt vời
- " ", 2007, 11.9 .Phần kết của "The Sopranos", phát sóng năm 2007, đã thu hút 11,9 triệu người Mỹ dán mắt vào TV
- , .Phần kết của loạt phim tốt, nhưng chương trình tự nó thật xuất sắc