Dịch

finale

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chương cuối; màn cuốidanh từThe grand end of something, especially of a show or piece of music.
  2. Phần kết cuối của một loạt tác phẩmdanh từThe chronological conclusion of a series of narrative works.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finaleDạng gốc (base form)
  2. finalesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • finale (to sth)phần kết (của cái gì)

Cụm từ (phrase)

grand finaledanh từPhần kết hoành tráng, màn kết thúc ấn tượng
series finaledanh từTập cuối của một bộ phim
season finaledanh từTập cuối của mùa
grande finaledanh từĐồng nghĩa với big final
finale concertatodanh từCác phần cuối của tiết mục áp chót của một vở opera trong đó có một số nhân vật chính hát đồng thời nhưng độc lập

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýfinale“ending”
  2. từ tiếng Latinh muộnfīnālis
  3. từ tiếng Latinhfīnis“end; boundary, limit”

Cùng gốc (doublet)final

Ví dụ

  • .Đó là một phần kết tuyệt vời
  • " ", 2007, 11.9 .Phần kết của "The Sopranos", phát sóng năm 2007, đã thu hút 11,9 triệu người Mỹ dán mắt vào TV
  • , .Phần kết của loạt phim tốt, nhưng chương trình tự nó thật xuất sắc

AI