Dịch

nonfinale

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tồn tại hoặc liên quan đến đêm chung kếttính từkhông so sánh (not comparable)Not being or relating to a finale.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 64 , .

AI