Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonfinale
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến đêm chung kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not being or relating to a finale.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
finale
Ví dụ
Last
week
,
viewers
cast
64
million
votes
,
the
most
ever
for
a
nonfinale
episode
.
AI
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến đêm chung kết
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến đêm chung kết
1
Không tồn tại hoặc liên quan đến đêm chung kết