Dịch

hindermost

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở xa nhất phía đằng sau; sau cùngtính từhindmost

Nguồn gốc (etymology)

hinder-most

  1. từ tiếng Anh trung đạihintirmest

Ví dụ

  • .

AI