Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hindermost
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở xa nhất phía đằng sau; sau cùng
tính từ
hindmost
Nguồn gốc
(etymology)
hinder
+
-most
từ tiếng Anh trung đại
hintirmest
Ví dụ
Rachel
and
Joseph
hindermost
.
AI
1
Ở xa nhất phía đằng sau
1
Ở xa nhất phía đằng sau
1
Ở xa nhất phía đằng sau