Dịch

closing

A2danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Việc đóng, sự khép lạidanh từThe act by which something is closed.
  2. Sự kết thúc, lễ bế mạc, phần kếtdanh từThe end or conclusion of something.
  3. Kết thúc, bế mạc, cuối cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the finish or ending of a series of events; occurring at the end or after all others.
  4. Đang đóng, khép lạiđộng từpresent participle and gerund of close

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closingDạng gốc (base form)
  2. closingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

closing ceremonydanh từLễ bế mạc
closing datedanh từNgày kết thúc
closing priceGiá đóng cửa
closing remarksLời bế mạc
closing timedanh từGiờ đóng cửa
self-closingtính từTự động đóng lại sau khi được mở
closing creditsdanh từDanh đề
when is closing timecụm từKhi nào địa điểm này hoặc chức năng này đóng cửa?

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thủ tục hoàn tất mua bán nhà
  1. The final procedure in a house sale, when documents are signed and recorded.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự kết thúc
Kết thúc
Khác
Trái nghĩa

Ví dụ

  • những lần mở và đóng cửa
  • buổi diễn cuối cùng của một vở kịch ăn khách
  • Miller's " " .Cảnh kết của vở kịch "Cái chết của người bán hàng" của Miller không khỏi gợi lên niềm thương cảm sâu sắc.

AI