Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Việc đóng, sự khép lạidanh từThe act by which something is closed.
- Sự kết thúc, lễ bế mạc, phần kếtdanh từThe end or conclusion of something.
- Kết thúc, bế mạc, cuối cùngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the finish or ending of a series of events; occurring at the end or after all others.
- Đang đóng, khép lạiđộng từpresent participle and gerund of close
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closingDạng gốc (base form)
- closingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| closing ceremonydanh từ | danh từ | Lễ bế mạc |
| closing datedanh từ | danh từ | Ngày kết thúc |
| closing price | Giá đóng cửa | |
| closing remarks | Lời bế mạc | |
| closing timedanh từ | danh từ | Giờ đóng cửa |
| self-closingtính từ | tính từ | Tự động đóng lại sau khi được mở |
| closing creditsdanh từ | danh từ | Danh đề |
| when is closing timecụm từ | cụm từ | Khi nào địa điểm này hoặc chức năng này đóng cửa? |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thủ tục hoàn tất mua bán nhà
- The final procedure in a house sale, when documents are signed and recorded.
Xuất hiện ở từ khác
- openingtrái nghĩaPhần kết thúc hoặc đóng cửa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc closingNgôn ngữ khác
Ví dụ
- những lần mở và đóng cửa
- buổi diễn cuối cùng của một vở kịch ăn khách
- Miller's " " .Cảnh kết của vở kịch "Cái chết của người bán hàng" của Miller không khỏi gợi lên niềm thương cảm sâu sắc.