Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
closing credits
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɹɛ
d
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Danh đề
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The credits shown at the end of a film, TV program, etc.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
end credits
end titles
Ví dụ
The
names
of
the
cast
appear
in
the
film's
closing
credits
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
opening credits
AI
1
Danh đề
1
Danh đề
1
Danh đề