Dịch

end credits

danh từ (noun)
US/ˈɛnd ˈkɹɛdɪts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với closing creditsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of closing credits.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI