Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
end credits
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
n
d
ˈ
k
ɹɛ
d
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với closing credits
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of closing credits.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
closing credits
AI
1
Đồng nghĩa với closing credits
1
Đồng nghĩa với closing credits
1
Đồng nghĩa với closing credits