Nghĩa chính
- Giờ đóng cửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when a public house or restaurant closes. Used to invite final drink orders.
- Dùng để gợi ý rằng thời hạn hành động sắp xảy radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used to suggest that a deadline for action is imminent.
- Dùng theo nghĩa đen, xem closing, timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see closing, time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- closing timeDạng gốc (base form)
- closing timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| when is closing timecụm từ | cụm từ | Khi nào địa điểm này hoặc chức năng này đóng cửa? |
| closing time effectdanh từ | danh từ | Hiện tượng mọi người nhận thức về sức hấp dẫn của người khác tăng lên vào cuối đêm |
Xuất hiện ở từ khác
- timekết hợpgiờ đóng cửa
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- . . , , 007' — . , . .
- ?