Dịch

closing time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giờ đóng cửadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time when a public house or restaurant closes. Used to invite final drink orders.
  2. Dùng để gợi ý rằng thời hạn hành động sắp xảy radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used to suggest that a deadline for action is imminent.
  3. Dùng theo nghĩa đen, xem closing, timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see closing, time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. closing timeDạng gốc (base form)
  2. closing timesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

when is closing timecụm từKhi nào địa điểm này hoặc chức năng này đóng cửa?
closing time effectdanh từHiện tượng mọi người nhận thức về sức hấp dẫn của người khác tăng lên vào cuối đêm

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • . . , , 007' — . , . .
  • ?

AI