Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- ban đầu, khởi đầutính từB2không so sánh (not comparable)First in time or at an early stage; connected with the beginning or cause.
- chữ cái đầu, tên viết tắtdanh từB2The first letter of a word or name; initials are the first letters of a person's full name.
- đầu tiên, ở đầutính từB1không so sánh (not comparable)Coming or placed first in a word, name, or sequence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- initialNguyên thể (infinitive)
- initialsSố nhiều (plural)
- initialedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- initialledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- initiallingPhân từ I (present participle)
- initialingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- initial sthký tên tắt vào cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| initial impression | Ấn tượng ban đầu | |
| initial investment | Khoản đầu tư ban đầu | |
| initial phase | Thời kỳ đầu | |
| initial reaction | Phản ứng ban đầu | |
| initial response | Phản hồi ban đầu | |
| initial stage | Giai đoạn đầu | |
| initial letter | Chữ cái đầu | |
| middle initialdanh từ | danh từ | Tên đệm viết tắt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Chữ hoa mở đầu chương
- A distinguished initial letter of a chapter or section of a document.
Xuất hiện ở từ khác
- beginningđồng nghĩa, dễ nhầmTính từ trang trọng chỉ phần hoặc giai đoạn đầu tiên.
- earlyđồng nghĩaban đầu, lúc đầu
- finaltrái nghĩaban đầu
- firstdễ nhầm, đồng nghĩaThường nói về giai đoạn đầu của một quá trình, không nhất thiết là sớm nhất.
- openingđồng nghĩaMang tính ban đầu.
- originaldễ nhầm, đồng nghĩaThường chỉ nhấn mạnh giai đoạn hoặc phần đầu; original còn chỉ bản gốc, tính sáng tạo và nguồn gốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc initialNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiinitial
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Đó là suy nghĩ ban đầu của tôi.
- .Chữ cái đầu của tên riêng thường được in hoa.
- ?Bạn có thể ký nháy vào đây được không?