sigla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiɡla/
Nghĩa chính
- Chữ cái đầu, chữ đầudanh từinitial
- Từ viết tắtdanh từacronym (of any type: phonetic acronym or initialism)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siglaDạng gốc (base form)
- siglasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ""?Bạn có biết nguồn gốc của viết tắt "PDF" không?
- ¿ PKO?Bạn có biết viết tắt PKO có nghĩa là gì không?
- ¿ ?Bạn có biết ý nghĩa của những viết tắt đó không?