Dịch

sigla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiɡla/

Nghĩa chính

  1. Chữ cái đầu, chữ đầudanh từinitial
  2. Từ viết tắtdanh từacronym (of any type: phonetic acronym or initialism)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siglaDạng gốc (base form)
  2. siglasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ""?Bạn có biết nguồn gốc của viết tắt "PDF" không?
  • ¿ PKO?Bạn có biết viết tắt PKO có nghĩa là gì không?
  • ¿ ?Bạn có biết ý nghĩa của những viết tắt đó không?

AI