Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Cô gái chưa chồngdanh từA girl or an unmarried young woman.
- Hầu gáidanh từA maidservant.
- Người mẫu quần áodanh từA clothes maiden.
- Trinhtính từkhông so sánh (not comparable)Virgin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maidenDạng gốc (base form)
- maidensSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Tính từ (adjective) 7
Ngựa chưa thắng trận
- A racehorse without any victory, i.e. one having a "virgin record".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc maidenNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […]Mãi đến giữa tháng Mười tôi mới dọn đến ở cùng chị gái chưa chồng của mình […]
- .Con tàu Titanic chìm trong chuyến hải trình đầu tiên của nó.
- 8-33 21 .Anh ấy đã ném tới mười hai over trắng kỷ lục trong trận đấu kéo dài 21 over với tỷ số 8-33 của mình.