Nghĩa chính
- Over không ghi điểmdanh từAn over in which no runs are scored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maiden overDạng gốc (base form)
- maiden oversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 6-35, .Trong lượt ném 6-35 của mình, anh ấy đã có mười hai over không ghi điểm.