Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maidenliness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất con gái, thân phận con gái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being maidenly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unmaidenliness
Nguồn gốc
(etymology)
maidenly
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
maidenliness
maidenl
y
Liên quan đến một thiếu nữ
tính từ
maiden
Cô gái chưa chồng
danh từ, tính từ
AI
1
Tính chất con gái
1
Tính chất con gái
1
Tính chất con gái