Dịch

maidenliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất con gái, thân phận con gáidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being maidenly.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI