maidenly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một thiếu nữtính từOf or pertaining to a maiden.
- Thích hợp cho, hoặc phù hợp với một thiếu nữ; dịu dàng; khiêm tốn; nguyên chất; xấu hổtính từSuitable for, or befitting a maiden; gentle; modest; pure; shy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maidenlyDạng gốc (base form)
- more maidenlySo sánh hơn (comparative)
- most maidenlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “I’ll , , didn’t , ,” , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa