Nghĩa chính
- Chuyến hải trình đầu tiêndanh từThe first trip of a vessel in its intended duty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maiden voyageDạng gốc (base form)
- maiden voyagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , .Một mặt, đó là chuyến hải trình đầu tiên, điều này luôn khiến cả hành khách và nhân viên cảm thấy hưng phấn và thoải mái hơn bình thường một chút.
- Titanic's .Chuyến hải trình đầu tiên của tàu Titanic đã diễn ra không suôn sẻ.
- .Con tàu đã chìm trong chuyến hải trình đầu tiên.