Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viaje inaugural
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyến đi đầu tiên
danh từ
maiden voyage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viaje inaugural
Dạng gốc
(base form)
viaje
s inaugurales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maiden voyage
Chuyến hải trình đầu tiên
AI
1
Chuyến đi đầu tiên
1
Chuyến đi đầu tiên
1
Chuyến đi đầu tiên