Dịch

initialer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ sĩ trang trí những chữ cái đầu tiên trong một bản thảo được chiếu sángdanh từThe artist who decorates the initial letters in an illuminated manuscript.
  2. Tập đầu tiên của một chương trình truyền hình hoặc một loạt phimdanh từThe initial episode of a television show or series of films.
  3. Người viết tắt một tài liệudanh từOne who initials a document.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. initialerDạng gốc (base form)
  2. initialersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (.., 1820, 196).
  • ' , — " ."
  • " ." "" .

AI