Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- sớmtrạng từA2Before the usual, expected, or planned time.
- sớmtính từA2Arriving, happening, or done before the expected or usual time.
- đầu, thời kỳ đầu, sớmtính từA2Near the beginning of a period of time, an event, or a process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is too early to do sthquá sớm để làm gìIt is too early to tell how badly the economy will be affected.Quá sớm để biết nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng thế nào.
- early in sthsớm vào cái gìearly in the week/year/season/morningsớm vào tuần/năm/mùa/buổi sáng
- as early as sthngay từ cái gìHe started writing music as early as 1989.Anh ấy bắt đầu viết nhạc ngay từ năm 1989.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Kiểu sớm
- Of a star or class of stars, hotter than the sun.
Ví dụ
- , ; ; Vào lúc mười một giờ, chúng tôi đi ăn trưa sớm; cô ấy biết đọc từ khi còn nhỏ; mẹ anh ấy qua đời sớm.
- ' , , — — , , , .Đó là vào đầu tháng sáu, cỏ non tươi tốt khắp nơi, hoa trong sân—mẫu đơn và những loài tương tự—nở rộ, mặt trời tỏa nắng, và nước vịnh xanh biếc, pha những vệt xanh nhạt nơi lộ ra bãi cạn.
- ! .Hôm nay bạn đến sớm thế! Bình thường tôi không thấy bạn trước chín giờ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc earlyNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạierly
- từ tiếng Anh cổǣrlīċ“early”
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạierly
- từ tiếng Anh cổǣrlīċe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- beginningđồng nghĩaChỉ giai đoạn còn sớm, thường là giai đoạn đầu.
- fastdễ nhầmChỉ nói thời điểm xảy ra sớm; không có nghĩa đồng hồ đang chạy sớm hơn giờ.
- initialđồng nghĩaChỉ việc xảy ra sớm; không có nghĩa về nguyên nhân hoặc nguồn gốc.
- latetrái nghĩaỞ phần đầu của một khoảng thời gian hoặc một thời kỳ.
- primeđồng nghĩacùng nghĩa, nhấn mạnh thời gian đầu
- soondễ nhầm, đồng nghĩa'early' nghĩa là sớm hơn dự kiến hoặc vào đầu một khoảng thời gian (như buổi sáng), còn 'soon' nghĩa là chẳng bao lâu nữa tính từ một mốc thời gian.