Nghĩa chính
- Người dậy sớm, người đến sớmdanh từA person who wakes early or arrives early, typically before most others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- early birdDạng gốc (base form)
- early birdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| early bird specialdanh từ | danh từ | Giảm giá tại các cơ sở ăn uống khác nhau cho bữa tối được phục vụ sớm hơn giờ truyền thống |
| the early bird gets the wormcụm từ | cụm từ | Con chim đầu bắt sâu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- earlykết hợpngười đến sớm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau.
- , — , .
- .