Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chim chiền chiệndanh từAny of various small, singing passerine birds of the family Alaudidae.
- Người dậy sớmdanh từOne who wakes early; one who is up with the larks.
- Người vui vẻ, người hoạt bátdanh từA jolly or peppy person.
- Bẫy chim chiền chiệnđộng từnội động từ (intransitive)To catch larks (a type of bird).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for a larkcho vui, đùa cho vuiThe boys didn't mean any harm—they just did it for a lark.Bọn con trai không có ác ý—chúng chỉ làm vậy cho vui thôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Chim chiền chiện
- Any of various similar-appearing birds, but usually ground-living, such as the meadowlark and titlark.
Ví dụ
- Grean .Charles Randolph Grean kết hôn với nữ ca sĩ nhạc pop kiêm nghệ sĩ nhiều bài hit Betty Johnson.
- ‘! !’ , ‘ , wouldn’t , ? , ’ wouldn’t ?’‘Ha! ha!’ Master Bates cười lớn, ‘đó đúng là một trò vui phải không Fagin? Này, không biết tay tinh ranh đó sẽ làm phiền họ thế nào nhỉ?’
- đi săn chim chiền chiện
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc larkNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạilarke
- từ tiếng Anh cổlāwerce
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*laiwaʀikā
danh từ, động từ
- từ tiếng Bắc Âu cổleika“to play (as opposed to work)”