Dịch

lark

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Chim chiền chiệndanh từAny of various small, singing passerine birds of the family Alaudidae.
  2. Người dậy sớmdanh từOne who wakes early; one who is up with the larks.
  3. Người vui vẻ, người hoạt bátdanh từA jolly or peppy person.
  4. Bẫy chim chiền chiệnđộng từnội động từ (intransitive)To catch larks (a type of bird).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. larkNguyên thể (infinitive)
  2. larksSố nhiều (plural)
  3. larkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. larkingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • for a larkcho vui, đùa cho vuiThe boys didn't mean any harm—they just did it for a lark.Bọn con trai không có ác ý—chúng chỉ làm vậy cho vui thôi.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Chim chiền chiện
  1. Any of various similar-appearing birds, but usually ground-living, such as the meadowlark and titlark.

Ví dụ

  • Grean .Charles Randolph Grean kết hôn với nữ ca sĩ nhạc pop kiêm nghệ sĩ nhiều bài hit Betty Johnson.
  • ‘! !’ , ‘ , wouldn’t , ? , ’ wouldn’t ?’‘Ha! ha!’ Master Bates cười lớn, ‘đó đúng là một trò vui phải không Fagin? Này, không biết tay tinh ranh đó sẽ làm phiền họ thế nào nhỉ?’
  • đi săn chim chiền chiện

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilarke
  2. từ tiếng Anh cổlāwerce
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*laiwaʀikā
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Bắc Âu cổleika“to play (as opposed to work)”

AI