Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larkily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vui đùa
trạng từ
playfully
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
larkily
Dạng gốc
(base form)
more larkily
So sánh hơn
(comparative)
most larkily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
larky
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
retozar
Vui đùa, khiêu vũ
brincar
Vui đùa, gambol (di chuyển vui vẻ và tự do)
AI
1
Vui đùa
1
Vui đùa
1
Vui đùa