Dịch

larky

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hay đùa nghịch, hay bông đùatính từPlayful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. larkyDạng gốc (base form)
  2. larkierSo sánh hơn (comparative)
  3. larkiestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . ; .
  • , . .

AI