aloja
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈloxa/
Nghĩa chính
- Chim chiền chiện (chim)danh từlark (bird)
- Một thức uống bao gồm nước, mật ong và gia vịdanh từa drink composed of water, honey and spices
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alojaDạng gốc (base form)
- alojasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alojamiento barato | Chỗ ở giá rẻ | |
| alojamiento de lujo | Chỗ ở sang trọng | |
| alojamiento temporal | Chỗ ở tạm thời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim chiền chiện (chim)