Dịch

aloja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈloxa/

Nghĩa chính

  1. Chim chiền chiện (chim)danh từlark (bird)
  2. Một thức uống bao gồm nước, mật ong và gia vịdanh từa drink composed of water, honey and spices

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alojaDạng gốc (base form)
  2. alojasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alojamiento baratoChỗ ở giá rẻ
alojamiento de lujoChỗ ở sang trọng
alojamiento temporalChỗ ở tạm thời

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chim chiền chiện (chim)

AI