alojativo
tính từ (adjective)
/aloxaˈtibo/
Nghĩa chính
- Thích nghitính từaccommodative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alojativoDạng gốc (base form)
- alojativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alojativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alojativaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- ( ) , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh