Dịch

alojado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aloˈxado/

Nghĩa chính

  1. Khách (ở nhà ai đó)danh từguest (in someone's home)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alojadoDạng gốc (base form)
  2. alojadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alojadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alojadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI