Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alojado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aloˈxado/
Nghĩa chính
1
Khách (ở nhà ai đó)
danh từ
guest (in someone's home)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alojado
Dạng gốc
(base form)
alojad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alojado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
alojad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
guest
Khách
AI
1
Khách (ở nhà ai đó)
1
Khách (ở nhà ai đó)
1
Khách (ở nhà ai đó)