alojar
B2động từ (verb)
/aloˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đến nhà, chứađộng từto house, accommodate
- Ở lại, ở trọđộng từto stay, to lodge, to be lodged
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alojarDanh động từ alojandoPhân từ alojado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alojo |
| tú | alojas |
| él/ella/Ud. | aloja |
| nosotros | alojamos |
| vosotros | alojáis |
| ellos/Uds. | alojan |
Họ từ (word family)
cùng gốc alojarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .