Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈloxja/
Nghĩa chính
1
Nhà nghỉ (Hội tam điểm)
danh từ
lodge (Freemasons)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logia
Dạng gốc
(base form)
logia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lodge
Nhà thường trực
AI
1
Nhà nghỉ (Hội tam điểm)
1
Nhà nghỉ (Hội tam điểm)
1
Nhà nghỉ (Hội tam điểm)