alojamiento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aloxaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Chỗ ởdanh từaccommodation
- Chỗ trọ, nơi lưu trúdanh từlodging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alojamientoDạng gốc (base form)
- alojamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alojamiento barato | Chỗ ở giá rẻ | |
| alojamiento de lujo | Chỗ ở sang trọng | |
| alojamiento temporal | Chỗ ở tạm thời | |
| buscar alojamiento | Tìm chỗ ở | |
| encontrar alojamiento | Tìm chỗ ở | |
| ofrecer alojamiento | Cung cấp chỗ ở |
Xuất hiện ở từ khác
- quarterTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chỗ ở
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã tìm được một chỗ ở đẹp cho María.
- .Anh ấy gọi khách sạn để xin chỗ ở.
- ¿ ?Chỗ ở có được sự chấp thuận của bạn không?