hospedaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ospeˈdaxe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chỗ ởdanh từlodging
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hospedajeDạng gốc (base form)
- hospedajesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chỗ ở
- accommodation
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung