Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lark aroundđộng từSynonym of lark around.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lark aboutNguyên thể (infinitive)
- larks aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- larked aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- larking aboutPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa