Dịch

lark about

động từ (verb)
UK/ˌlɑːk əˈbaʊt/US/ˌlɑɹk əˈbʌʊt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lark aroundđộng từSynonym of lark around.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lark aboutNguyên thể (infinitive)
  2. larks aboutNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. larked aboutQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. larking aboutPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI