Nghĩa chính
- Sớm; đẻ nontrạng từIn a premature manner; too soon or too early.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prematurelyDạng gốc (base form)
- more prematurelySo sánh hơn (comparative)
- most prematurelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| die prematurely | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- earlyđồng nghĩasớm hơn bình thường, thường mang nghĩa tiêu cực (chưa chín muồi)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prematurelyVí dụ
- .Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi.
- .Đừng hành động quá sớm
- .Tôi bị sinh non