Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precozmente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌpɾekoθˈmente/
Nghĩa chính
1
Quá sớm
trạng từ
prematurely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
早
zǎo
Quá sớm, sớm quá
Tiếng Anh
prematurely
Sớm; đẻ non
AI
1
Quá sớm
1
Quá sớm
1
Quá sớm