Nghĩa chính
- Sớm; vào thời điểm trước dự kiến; sớm hơn bình thườngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Early; at a time before expected; sooner than usual.
- Sớm, gần điểm bắt đầu hoặc điểm bắt đầutính từkhông so sánh (not comparable)Early, near the start or beginning.
- Ngăn kéo của phụ nữdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Women's drawers.
Ví dụ
- , .