Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prematureness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính sớm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being premature.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prematureness
premature
Đẻ non
tính từ, danh từ
premature
ly
Sớm; đẻ non
trạng từ
prematur
ity
Tình trạng (một đứa bé, v.v.) sinh non
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
premature
+
-ness
AI
1
Tính sớm
1
Tính sớm
1
Tính sớm