Dịch

initially

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ban đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)At the beginning.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

initially plannedDự định ban đầu
react initiallyPhản ứng ban đầu
think initiallyNghĩ ban đầu

Ví dụ

  • ?Ban đầu bạn đã gặp Tom như thế nào?
  • .Ban đầu tôi đã ghét nó.

Nguồn gốc (etymology)

AI