Nghĩa chính
- Ban đầutrạng từkhông so sánh (not comparable)At the beginning.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| initially planned | Dự định ban đầu | |
| react initially | Phản ứng ban đầu | |
| think initially | Nghĩ ban đầu |
Ví dụ
- ?Ban đầu bạn đã gặp Tom như thế nào?
- .Ban đầu tôi đã ghét nó.
Họ từ (word family)
cùng gốc initiallyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- finallytrái nghĩalúc ban đầu
- firstđồng nghĩaChỉ lúc bắt đầu, không nhất thiết là hành động đứng trước tất cả.
- initialdễ nhầmLà trạng ngữ nghĩa “trong ban đầu”, khác với tính từ “initial”.
- originallyđồng nghĩanhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu
- 本Tiếng Trungtương đương