Nghĩa chính
- Trong hoặc liên quan đến giữatrạng từkhông so sánh (not comparable)In or relating to the middle.
- Theo hướng hoặc vị trí trung gian; gần hoặc dọc theo đường giữatrạng từkhông so sánh (not comparable)In a medial direction or location; near or along the midline.
- Theo hướng hoặc vị trí trung gian; gần hơn hoặc về phía đường giữatrạng từkhông so sánh (not comparable)In a medial direction or location; nearer or toward the midline.
- Bên trong một từ; không phải ban đầu cũng không phải cuối cùngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Inside a word; neither initially nor finally.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha