Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramedially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cận kề
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a paramedial manner
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
medially
AI
1
Một cách cận kề
1
Một cách cận kề
1
Một cách cận kề