Dịch

laterally

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo chiều ngangtrạng từkhông so sánh (not comparable)Done in a lateral manner.
  2. Về phía bêntrạng từkhông so sánh (not comparable)Relating to the direction to the side.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Các thử nghiệm chạy thử với các phương tiện cho thấy chúng chạy rất ổn định theo chiều ngang, gần như không bị dao động ở mọi tốc độ.
  • .Có thể cần phải tư duy đột phá để tìm ra giải pháp tốt.
  • cơ thể hình thoi và chỉ hơi dẹt ở hai bên

AI