Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lateralmente
C1
trạng từ
(adverb)
/lateˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo chiều ngang
trạng từ
laterally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laterally
Theo chiều ngang
AI
1
Theo chiều ngang
1
Theo chiều ngang
1
Theo chiều ngang