Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medianamente
B2
trạng từ
(adverb)
/meˌdjanaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt y tế (ở giữa)
trạng từ
medially (in the middle)
2
Không hoàn toàn, không tốt lắm, một phần
trạng từ
not completely, not very well, partially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
medially
Trong hoặc liên quan đến giữa
AI
1
Về mặt y tế (ở giữa)
2
Không hoàn toàn
1
Về mặt y tế (ở giữa)
2
Không hoàn toàn
1
Về mặt y tế (ở giữa)
2
Không hoàn toàn