Nghĩa chính
- Mới đầucụm giới từInitially; at the start; originally.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at first handtrạng từ | trạng từ | Trực tiếp |
| at first sightcụm giới từ | cụm giới từ | Từ cái nhìn đầu tiên |
| love at first sightdanh từ | danh từ | Tình yêu sét đánh |
| if at first you don't succeedcụm từ | cụm từ | Sự kiên trì là điều quan trọng trong việc theo đuổi thành công |
| if at first you don't succeed, try try againcụm từ | cụm từ | Cho thấy tầm quan trọng của sự kiên trì trong việc theo đuổi thành công |
| at first glancecụm giới từ | cụm giới từ | Ban đầu |
| at first blushcụm giới từ | cụm giới từ | Thoạt nhìn |
| at first blufftrạng từ | trạng từ | Sự bất thường của lần đỏ mặt đầu tiên |
Xuất hiện ở từ khác
- firstdễ nhầm, kết hợpChỉ lúc bắt đầu; còn first to do something có nghĩa là làm việc đó trước mọi người khác.
- originallyđồng nghĩacụm từ thông dụng hơn trong văn nói
- 初Tiếng Trungtương đương
- 原本Tiếng Trungtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy không thích cô ấy ngay cái nhìn đầu tiên.
- .Đó là tình yêu sét đánh.
- , .Lúc đầu tôi không thích cô ấy, nhưng bây giờ thì có.