Dịch

love at first sight

danh từ (noun)
US/ˈlʌv ət ˈfɚst ˈsaɪt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình yêu sét đánhdanh từkhông đếm được (uncountable)an instantaneous attraction

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đó là tình yêu sét đánh.
  • ?Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không?
  • .Tôi tin vào tình yêu sét đánh.

AI