Nghĩa chính
- Tình yêu sét đánhdanh từkhông đếm được (uncountable)an instantaneous attraction
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Đó là tình yêu sét đánh.
- ?Lúc bạn gặp cô ấy, đó là tình yêu sét đánh phải không?
- .Tôi tin vào tình yêu sét đánh.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha