Dịch

flechazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fleˈt͡ʃaso/

Nghĩa chính

  1. Vết thương do mũi têndanh từarrow wound
  2. Bắn mũi têndanh từarrow shot
  3. Yêu từ cái nhìn đầu tiên, sự hấp dẫn ban đầudanh từlove at first sight, initial attraction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flechazoDạng gốc (base form)
  2. flechazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI